Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "bộ trưởng" 1 hit

Vietnamese bộ trưởng
button1
English Nounsminister
Example
Bộ trưởng phát biểu trên truyền hình.
The Minister speaks on TV.

Search Results for Synonyms "bộ trưởng" 1hit

Vietnamese phó thủ tướng kiêm bộ trưởng bộ ngoại giao
button1
English Nouns

Search Results for Phrases "bộ trưởng" 4hit

Thủ tướng làm việc với bộ trưởng.
The Prime Minister meets with the minister.
Bộ trưởng phát biểu trên truyền hình.
The Minister speaks on TV.
Bộ trưởng sẽ tổ chức một cuộc họp báo vào ngày mai.
The minister will hold a press conference tomorrow.
Bộ trưởng gọi vụ va chạm là "sự cố bi thảm".
The minister called the collision a "tragic incident".

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z